• Danh mục
  • Hỗ trợ
    • Thời gian: 8h30 - 12h và 13h - 17h30 thứ 2 đến thứ 6, thứ 7 từ 8h30 - 12h, ngoài giờ hành chính bạn có thể email tới support@thongtingia.com
    • Chúng tôi không bán hàng trực tiếp. Để liên hệ mua hàng, vui lòng xem thông tin người bán tại trang chi tiết sản phẩm. Xin cảm ơn!
  • Đăng ký để đăng tin miễn phí
  • |
  • Đăng nhập
Giá Vàng
MuaBán
Vàng SJC 36.11 36.22
Vàng SJC 36.13 36.21
Vàng SJC 36.14 36.21
Vàng nữ trang 10k 13.259 14.659
Vàng nữ trang 14k 19.035 20.435
Vàng nữ trang 18k 24.845 26.245
Vàng nữ trang 24k 33.99 34.79
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.39 34.79
Vàng SJC 1L 36.14 36.19
Nguồn: SJC
Ngoại Tệ
MuaBán
AUD 18,697.65 19,051.14
CAD 18,688.08 19,099.03
CHF 23,448.37 23,915.74
DKK 0.00 3,917.34
EUR 28,710.24 29,048.58
GBP 34,806.75 35,358.79
HKD 2,677.14 2,741.44
INR 0.00 347.41
JPY 203.57 208.26
KRW 0.00 22.02
KWD 0.00 75,784.51
MYR 0.00 6,485.15
NOK 0.00 3,531.31
RUB 0.00 651.30
SAR 0.00 5,801.60
SEK 0.00 3,265.37
SGD 16,419.95 16,814.35
THB 634.25 660.60
USD 21,080.00 21,120.00
Giá cả hàng ngày
Đơn vịGiá%
Xăng A92 24,210 0
Shell gas bình 12kg 430,000 0
Tỏi Trung Quốc 15,000 0
Tỏi 60,000 +33.33
Thịt thăn 100,000 0
Thịt nạc vai 90,000 0
Thịt heo hơi 50,000 0
Thịt heo đùi 90,000 0
Thịt gà ta 130,000 0
Thịt bò phi lê 240,000 0
Thịt ba chỉ 90,000 0
Táo Mỹ (Ambrosia ) 199,000 0
Cua đồng 180,000 0
Cá trắm 70,000 -17.65
Cá thu 130,000 0
Cá quả/lóc 85,000 0
Cá nục 40,000 0
Cá mè 40,000 0
Cá diêu hồng 65,000 0
Cá chép 65,000 -7.14
Trứng gà ta 3,500 0
Trứng gà công nghiệp 2,500 0
Thịt Gà công nghiệp 65,000 0
Thanh long 28,000 -37.78
Táo Mỹ (Red dilicious) 99,000 0
Táo 30,000 0
Su su 3,000 0
Su hào 3,500 -30
Củ cải trắng 7,000 -22.22
Chanh 20,000 0
Cam sành 30,000 -25
Cải thảo 7,000 -30
Cải ngọt 8,000 -5.88
Cà tím 12,000 0
Cà rốt 15,000 -25
Cà chua 6,000 -40
Bưởi năm roi 12,000 -20
Bưởi da xanh 35,000 0
Bí xanh 7,500 -6.25
Bí đỏ 9,000 -10
Bầu 7,500 0
Bắp cải trắng 4,000 0
Thời Tiết
CityTempInfo
HỒ CHÍ MINH 25-32
HÀ NỘI 28-36
HẢI PHÒNG 27-34
TT HUẾ 25-35
ĐÀ NẴNG 26-35
CẦN THƠ 25-32
AN GIANG 25-30
BR-VŨNG TÀU 25-30
BẮC CẠN 26-35
BẮC GIANG 27-34
BẠC LIÊU 25-30
BẮC NINH 27-34
BẾN TRE 24-30
BÌNH ĐỊNH 28-32
BÌNH DƯƠNG 23-29
BÌNH THUẬN 24-30
BÌNH PHƯỚC 24-30
CAO BẰNG 26-35
CÀ MAU 24-30
ĐĂK NÔNG 21-26
ĐĂK LĂK 23-27
ĐỒNG NAI 23-29
ĐIỆN BIÊN 24-34
GIA LAI 22-26
ĐỒNG THÁP 24-30
HÀ NAM 27-34
HÀ GIANG 27-36
HÀ TĨNH 28-34
HẬU GIANG 24-30
HẢI DƯƠNG 27-34
KHÁNH HÒA 26-34
KIÊN GIANG 25-29
HÒA BÌNH 27-34
HƯNG YÊN 27-34
LÂM ĐỒNG 17-22
LẠNG SƠN 25-33
KON TUM 22-26
LAI CHÂU 26-33
NAM ĐỊNH 27-34
NGHỆ AN 27-35
LÀO CAI 27-36
LONG AN 21-26
PHÚ THỌ 25-32
PHÚ YÊN 27-32
NINH BÌNH 27-34
NINH THUẬN 27-30
QUẢNG NINH 26-34
QUẢNG NGÃI 26-33
QUẢNG NAM 25-32
QUẢNG BÌNH 28-32
TÂY NINH 25-31
SƠN LA 23-33
SÓC TRĂNG 25-30
QUẢNG TRỊ 28-33
TIỀN GIANG 24-31
THANH HÓA 27-34
THÁI NGUYÊN 27-34
THÁI BÌNH 27-34
VĨNH PHÚC 27-34
VĨNH LONG 24-30
TUYÊN QUANG 27-34
TRÀ VINH 25-32
YÊN BÁI 28-35
KHU VỰC BÁN HÀNG GIẢM GIÁ
1   2   3   4   5    6   7   8   9   10
Chuyên mục Cẩm nang để tìm hiểu sản phẩm, hỗ trợ bán hàng Xem tất cả
  • Thông tin giá
  • Thông tin giá